diện đàm
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói chuyện trực tiếp, đối mặt: "diện đàm" chỉ hành động trò chuyện, thảo luận một cách trực tiếp giữa hai hoặc nhiều người có mặt tại chỗ. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng, chính thức hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai nhà lãnh đạo đã tiến hành diện đàm về các vấn đề hợp tác song phương. (Hai nhà lãnh đạo đã tiến hành nói chuyện trực tiếp về các vấn đề hợp tác song phương.)
- Trong thời đại công nghệ, việc diện đàm trở nên quý giá hơn bao giờ hết. (Trong thời đại công nghệ, việc trò chuyện trực diện trở nên quý giá hơn bao giờ hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cuộc diện đàm": một buổi nói chuyện, thảo luận trực tiếp.
- Cuộc diện đàm giữa hai bên đã đạt được nhiều tiến triển tích cực. (Buổi nói chuyện trực tiếp giữa hai bên đã đạt được nhiều tiến triển tích cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Đối thoại (động từ/danh từ): trò chuyện, trao đổi ý kiến giữa hai hoặc nhiều phía.
- Trực tiếp đàm phán (cụm động từ): thương lượng một cách trực tiếp, không qua trung gian.
Từ đồng nghĩa
- Đàm đạo: trò chuyện, bàn luận (mang tính chất thân mật hoặc trang trọng).
- Đối thoại trực tiếp: nói chuyện mặt đối mặt.
Từ trái nghĩa
- Đàm phán từ xa: thương lượng qua các phương tiện gián tiếp như điện thoại, video call.
- Thư tín qua lại: trao đổi thông tin bằng thư từ.
Lưu ý sử dụng
- "Diện đàm" là một từ Hán Việt, thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, các văn bản chính trị, ngoại giao hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "nói chuyện trực tiếp" hoặc "gặp mặt nói chuyện".